Chuyển đến nội dung
5 Sims

Giá

Giá niêm yết trực tiếp cho mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ bị tính phí khi mã được gửi đến. Giá khi đăng nhập có thể thấp hơn nhờ bảng giá hoặc hạng của bạn.

CSV
Dịch vụQuốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
KakaoTalk Maldives $0.243 – $0.54 27,718 57.1%
KakaoTalk Mauritania $0.243 – $0.295 353,473
KakaoTalk Mauritius $0.243 – $0.416 9,082
KakaoTalk Mexico $0.243 – $1.89 1,041,826 0%
KakaoTalk Moldova $0.243 – $2.70 404,607 0%
KakaoTalk Mông Cổ $0.243 – $0.366 450,567 28%
KakaoTalk Montenegro $0.243 – $0.383 8,423
KakaoTalk Ma-rốc $0.243 – $0.426 2,623,014 4.4%
KakaoTalk Mozambique $0.243 – $0.437 40,465 0%
KakaoTalk Namibia $0.243 – $0.366 35,019 28.6%
KakaoTalk Nepal $0.243 – $0.437 305,759 0%
KakaoTalk Hà Lan $0.243 – $2.228 1,261,855 26.1%
KakaoTalk New Caledonia $0.243 – $0.393 19,968
KakaoTalk Nicaragua $0.243 – $0.463 278,610 69.6%
KakaoTalk Nigeria $0.243 – $0.392 777,641 12.5%
KakaoTalk Bắc Macedonia $0.243 – $0.437 50,804 14.3%
KakaoTalk Na Uy $0.243 – $0.54 1,000,976 14.3%
KakaoTalk Oman $0.243 – $0.485 26,348
KakaoTalk Pakistan $0.243 – $0.32 503,759 0%
KakaoTalk Panama $0.243 – $0.54 367,439 32%
KakaoTalk Paraguay $0.243 – $1.404 283,219 18.2%
KakaoTalk Peru $0.243 – $0.416 1,206,989 0%
KakaoTalk Puerto Rico $0.243 – $0.608 21,748 0%
KakaoTalk Réunion $0.243 – $0.393 25,349 17.4%
KakaoTalk Romania $0.243 – $1.998 933,121 0%
KakaoTalk Rwanda $0.243 – $0.366 32,852
KakaoTalk El Salvador $0.243 – $0.455 53,962 50%
KakaoTalk Ả Rập Xê-út $0.243 – $0.606 25,500 0%
KakaoTalk Senegal $0.243 – $0.347 598,601 0%
KakaoTalk Serbia $0.243 – $0.463 774,968 25%
KakaoTalk Sierra Leone $0.243 – $0.393 208,786 33.3%
KakaoTalk Slovakia $0.243 – $2.70 6,458,686 36.1%
KakaoTalk Slovenia $0.243 – $2.025 1,418,845 32.1%
KakaoTalk Tây Ban Nha $0.243 – $2.43 439,781 0%
KakaoTalk Sri Lanka $0.243 – $0.399 431,786 36.4%
KakaoTalk Suriname $0.243 – $0.54 24,259 51.3%
KakaoTalk Thụy Điển $0.243 – $0.26 783,752 0%
KakaoTalk Đài Loan $0.243 – $0.425 709,749 0%
KakaoTalk Tajikistan $0.243 – $0.485 309,503
KakaoTalk Tanzania $0.243 – $0.295 355,665
KakaoTalk Thái Lan $0.243 – $5.40 1,337,574 90.6%
KakaoTalk Togo $0.243 – $0.527 154,988 52.5%
KakaoTalk Tunisia $0.243 – $0.364 98,765
KakaoTalk Turkmenistan $0.243 – $0.388 7,795
KakaoTalk Uganda $0.243 – $0.405 278,512 0%
KakaoTalk Uruguay $0.243 – $0.54 18,954 59.1%
KakaoTalk Uzbekistan $0.243 – $0.44 438,789 0%
KakaoTalk Venezuela $0.243 – $0.366 382,781 0%
KakaoTalk Zambia $0.243 – $0.468 362,821
KakaoTalk Thụy Sĩ $0.243 – $7.29 227,127

Không có SMS = tự động hoàn tiền. Tỷ lệ thành công = tỷ lệ đơn hàng gần đây nhận được mã.