Chuyển đến nội dung
5 Sims

Giá

Giá niêm yết trực tiếp cho mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ bị tính phí khi mã được gửi đến. Giá khi đăng nhập có thể thấp hơn nhờ bảng giá hoặc hạng của bạn.

CSV
Dịch vụQuốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
Naver Antigua và Barbuda $0.208 – $0.296 3,043
Naver Benin $0.208 – $0.342 301,734 33.3%
Naver Bosnia và Herzegovina $0.208 – $8.357 199,848 4.8%
Naver Bolivia $0.208 – $7.182 440,407 14.3%
Naver Botswana $0.208 – $0.454 313,909
Naver Burkina Faso $0.208 – $0.563 73,301 0%
Naver Burundi $0.208 – $0.342 179,751
Naver Cape Verde $0.208 – $0.432 31,083 8.7%
Naver Chad $0.208 – $0.342 641,447 0%
Naver Costa Rica $0.208 – $0.513 32,726 0%
Naver Ecuador $0.208 – $0.454 316,185 57.1%
Naver Guinea Xích Đạo $0.208 – $0.273 10,422
Naver Gambia $0.208 – $0.273 278,538 4.4%
Naver Ghana $0.208 – $0.489 148,792 33.3%
Naver Guinea-Bissau $0.208 – $0.342 117,204
Naver Guyana $0.208 – $0.342 61,234 0%
Naver Côte d’Ivoire $0.208 – $0.489 204,547 0%
Naver Jamaica $0.208 – $0.318 45,801 4.8%
Naver Jordan $0.208 – $0.318 119,632 4.6%
Naver Lesotho $0.208 – $0.324 72,310 0%
Naver Liberia $0.208 – $0.342 189,608 33.3%
Naver Luxembourg $0.208 – $0.464 448,398
Naver Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc $0.208 26,334 0%
Naver Maldives $0.208 – $0.368 64,184 7.7%
Naver Mauritania $0.208 – $0.296 271,623 0%
Naver Mauritius $0.208 – $0.281 34,180 38.1%
Naver Mông Cổ $0.208 – $0.303 103,358 0%
Naver New Caledonia $0.208 – $0.409 15,523
Naver Bắc Macedonia $0.208 – $0.531 72,721 0%
Naver Oman $0.208 – $0.342 72,682 9.5%
Naver Panama $0.208 – $0.342 380,210 27.3%
Naver Papua New Guinea $0.208 21,310 0%
Naver Réunion $0.208 – $0.363 66,883
Naver Rwanda $0.208 – $0.342 73,587 0%
Naver St. Kitts và Nevis $0.208 10,633
Naver St. Vincent và Grenadines $0.208 14,376
Naver El Salvador $0.208 – $0.599 165,252 0%
Naver Ả Rập Xê-út $0.208 – $0.342 27,058 0%
Naver Suriname $0.208 – $0.273 34,696 0%
Naver Đài Loan $0.208 – $0.405 978,482 26.1%
Naver Trinidad và Tobago $0.208 – $0.342 12,959 4.4%
Naver Tunisia $0.208 – $0.296 136,347 0%
Naver Turkmenistan $0.208 – $0.342 57,785 7.4%
Naver Uganda $0.208 – $0.354 365,286 0%
Naver Uruguay $0.208 – $0.342 230,678 42.9%
Naver Honduras $0.211 – $0.273 818,894 0%
Naver Na Uy $0.224 – $0.531 1,407,146
Naver Togo $0.227 – $0.374 273,373 16%
Naver Sudan $0.227 415
Naver Belarus $0.243 1,801

Không có SMS = tự động hoàn tiền. Tỷ lệ thành công = tỷ lệ đơn hàng gần đây nhận được mã.