Chuyển đến nội dung
5 Sims

Số ảo Bigo Live

Nhận mã xác minh Bigo Live trên số tạm thời. Chọn quốc gia bên dưới; bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Quốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
Argentina +54 $0.07 – $0.277 1,126,516 68.2%
Indonesia +62 $0.074 – $0.277 658,506 0%
Ai Cập +20 $0.087 – $0.277 8,506,122 0%
Vương quốc Anh +44 $0.087 – $0.107 2,034,015 78.3%
Benin +229 $0.101 – $0.277 116,453
Brazil +55 $0.104 – $0.277 13,546,593 47.6%
Campuchia +855 $0.104 – $0.277 201,198 0%
Đức +49 $0.104 – $0.131 1,062,526 38.5%
Uganda +256 $0.106 – $0.277 351,092
Australia +61 $0.108 – $0.217 821,817 100%
Burkina Faso +226 $0.108 – $0.277 109,669
Croatia +385 $0.108 – $0.433 1,151,680 0%
Ghana +233 $0.108 – $0.277 358,113
Côte d’Ivoire +225 $0.108 – $0.277 22,697
Hà Lan +31 $0.108 – $0.122 1,341,714 0%
Nigeria +234 $0.108 – $0.277 1,151,787 4.8%
Togo +228 $0.108 – $0.277 111,697
Zambia +260 $0.108 – $0.132 6,545
Áo +43 $0.122 – $0.277 1,613,212 88.5%
Israel +972 $0.122 – $0.277 9,206 0%
Kenya +254 $0.122 – $0.277 22,061 0%
Tây Ban Nha +34 $0.13 – $0.277 1,759,092 0%
Hoa Kỳ +1 $0.13 – $0.347 78,784 95.7%
Latvia +371 $0.131 – $0.277 307,771 0%
El Salvador +503 $0.135 – $0.277 115,262 66.7%
Pháp +594 $0.139 – $0.277 1,059,956 19.1%
Ba Lan +48 $0.139 – $0.277 32,373 0%
Bồ Đào Nha +351 $0.139 – $0.277 1,108,229 0%
Litva +370 $0.141 – $0.277 1,365,005
Philippines +63 $0.146 – $0.277 430,503 0%
Azerbaijan +994 $0.15 – $0.277 9,576
Bangladesh +880 $0.15 – $0.277 7,438,886 0%
Malaysia +60 $0.15 – $0.277 841,185 4.4%
Serbia +381 $0.154 – $0.277 810,933
Sri Lanka +94 $0.154 – $0.277 1,135,530 0%
Ma-rốc +212 $0.16 – $0.277 1,007,021 0%
Armenia +374 $0.165 – $0.277 204,564
Hy Lạp +30 $0.165 – $0.277 1,037,894
Slovenia +386 $0.167 – $0.277 340,376
Mexico +52 $0.168 – $0.277 1,126,411 0%
Botswana +267 $0.169 – $0.277 215,977
Moldova +373 $0.169 – $0.277 137,857
Guatemala +502 $0.173 – $0.277 34,863
Malawi +265 $0.173 – $0.277 202,272
Tanzania +255 $0.173 – $0.277 10,384
Italy +39 $0.174 – $1.731 1,471,285 95.7%
Na Uy +47 $0.174 1,012,520
Bulgaria +359 $0.176 – $0.277 12,951
Panama +507 $0.176 – $0.277 116,312
Pakistan +92 $0.178 – $0.277 870,571 0%
Ethiopia +251 $0.18 – $0.277 56,113 0%
Haiti +509 $0.18 – $0.277 119,496
Slovakia +421 $0.181 – $0.277 204,754
Barbados +1246 $0.182 – $0.277 13,127
Cape Verde +238 $0.182 – $0.277 8,693
Kuwait +965 $0.182 – $0.277 24,711
Montenegro +382 $0.182 5,319
Senegal +221 $0.182 – $0.277 118,149
Eswatini +268 $0.182 – $0.277 11,940
Ecuador +593 $0.184 – $0.277 206,329
Peru +51 $0.185 – $0.277 6,318,578 0%
Bolivia +591 $0.191 – $0.277 246,357
Cameroon +237 $0.191 – $0.277 138,580
Colombia +57 $0.191 – $0.277 697,161 0%
Costa Rica +506 $0.191 – $0.277 8,051
Guinea +224 $0.191 – $0.277 118,918
Jamaica +1 $0.191 – $0.277 106,106
Jordan +962 $0.191 – $0.277 51,730
Lào +856 $0.191 – $0.277 202,111
Liberia +231 $0.191 – $0.277 119,983
Luxembourg +352 $0.191 – $0.277 111,816
Madagascar +261 $0.191 – $0.277 95,780
Paraguay +595 $0.191 – $0.277 202,100
Nam Phi +27 $0.191 – $0.277 1,127,087 0%
Mozambique +258 $0.197 – $0.277 104,596
Albania +355 $0.199 – $0.277 10,171
Algeria +213 $0.199 – $0.277 15,403 70.6%
Ấn Độ +91 $0.199 – $0.277 6,138 0%
Nicaragua +505 $0.199 – $0.277 112,017
St. Lucia +1758 $0.199 – $0.277 8,009
Venezuela +58 $0.199 – $0.277 133,316 0%
Việt Nam +84 $0.199 – $0.277 951,156 0%
Estonia +372 $0.201 – $0.277 312,788
Honduras +504 $0.203 – $0.277 353,767
Afghanistan +93 $0.208 – $0.277 51,381
Bahrain +973 $0.208 – $0.277 28,222
Phần Lan +358 $0.208 – $0.277 794
Gambia +220 $0.208 – $0.277 116,436
Mauritania +222 $0.208 – $0.277 112,543
Namibia +264 $0.208 – $0.277 7,850
Sierra Leone +232 $0.208 – $0.277 113,258
Suriname +597 $0.208 – $0.277 12,245
Thụy Điển +46 $0.208 959,264 0%
Đài Loan +886 $0.208 – $0.277 788,480 0%
Thái Lan +66 $0.208 – $0.277 378,849 0%
Tunisia +216 $0.208 – $0.277 259,086 88%
Gabon +241 $0.211 – $0.277 117,242
Congo - Brazzaville +243 $0.217 – $0.277 23,910
Maldives +960 $0.217 – $0.277 13,708
Mauritius +230 $0.217 – $0.277 13,375
Mông Cổ +976 $0.217 – $0.277 23,554
Nepal +977 $0.217 – $0.277 23,762
Georgia +995 $0.222 – $0.433 203,197 0%
Guinea Xích Đạo +240 $0.225 – $0.277 6,772
Guyana +592 $0.225 – $0.277 13,766
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc +852 $0.225 1,269,837 0%
Síp +357 $0.231 – $0.277 1,124
Burundi +257 $0.246 – $0.277 116,187
Séc +420 $0.25 – $0.433 1,097,728 0%
Lesotho +266 $0.251 – $0.277 221,489 0%
Canada +1 $0.267 – $0.347 1,521,341 1.4%
Hungary +36 $0.273 – $0.277 482,320
Bắc Macedonia +389 $0.273 – $0.277 109,761
Angola +244 $0.277 8,356,391
Antigua và Barbuda +1268 $0.277 1,592
Aruba +297 $0.277 3,949
Bhutan +975 $0.277 26,559
Bosnia và Herzegovina +387 $0.277 195,722
Chad +235 $0.277 123,473
Cộng hòa Dominica +1 $0.277 2,641
Timor-Leste +670 $0.277 5,523
Guinea-Bissau +245 $0.277 113,415
Ireland +353 $0.277 – $0.433 1,129,292
Kyrgyzstan +996 $0.277 25,000
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc +853 $0.277 9,024
New Caledonia +687 $0.277 8,395
Oman +968 $0.277 7,018
Papua New Guinea +675 $0.277 9,132
Puerto Rico +1 $0.277 8,501
Réunion +262 $0.277 15,816
Romania +40 $0.277 – $0.433 868,933 7.4%
Rwanda +250 $0.277 96,539
St. Kitts và Nevis +1869 $0.277 2,518
St. Vincent và Grenadines +1784 $0.277 1,224
Ả Rập Xê-út +966 $0.277 13,744 0%
Tajikistan +992 $0.277 25,000
Trinidad và Tobago +1 $0.277 2,673
Turkmenistan +993 $0.277 11,447
Uruguay +598 $0.277 23,730
Uzbekistan +998 $0.277 25,000
Bỉ +32 $0.433 1,742,962
Đan Mạch +45 $0.433 2,555,413

Không có SMS = tự động hoàn tiền.

Thử thêm

Tất cả dịch vụ Mạng xã hội →

Câu hỏi về số Bigo Live

Một số Bigo Live tại bất kỳ quốc gia giá bao nhiêu?

Từ $0.07 mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Mã Bigo Live đến nhanh như thế nào?

Hầu hết mã đến trong vòng một hoặc hai phút.

Nếu mã Bigo Live không bao giờ đến thì sao?

Hủy số hoặc để nó hết hạn: toàn bộ giá sẽ tự động được hoàn về số dư của bạn.