Chuyển đến nội dung
5 Sims

Số ảo Shopee

Nhận mã xác minh Shopee trên số tạm thời. Chọn quốc gia bên dưới; bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Quốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc +852 $0.081 – $0.277 66,410 68%
Argentina +54 $0.081 – $0.277 4,671 0%
Vương quốc Anh +44 $0.085 – $0.144 1,068,992 9.5%
Brazil +55 $0.087 – $0.277 48,463 0%
Ba Lan +48 $0.087 – $0.277 32,453 0%
Ai Cập +20 $0.104 – $0.277 24,000 0%
Kenya +254 $0.122 – $0.277 5,809 0%
Zambia +260 $0.122 468
Indonesia +62 $0.136 – $0.277 325,973 0%
Israel +972 $0.139 – $0.277 1,574 0%
Hà Lan +31 $0.139 – $0.149 73,291 0%
Guatemala +502 $0.15 – $0.277 923
Philippines +63 $0.153 – $0.277 231,727 0%
Italy +39 $0.156 – $0.277 124,545 3%
Hy Lạp +30 $0.162 – $0.277 6,629
Malawi +265 $0.162 – $0.277 2,483
Malaysia +60 $0.162 – $0.277 7,670 0%
Mozambique +258 $0.162 – $0.277 2,647
Cameroon +237 $0.165 – $0.277 6,972
Slovenia +386 $0.167 – $0.277 34,655 0%
Bangladesh +880 $0.173 – $0.277 9,950 0%
Sri Lanka +94 $0.173 – $0.277 5,682
Tanzania +255 $0.173 – $0.277 2,594 0%
Armenia +374 $0.174 – $0.277 3,777 0%
Latvia +371 $0.174 – $0.277 575,671 0%
Bồ Đào Nha +351 $0.174 – $0.277 8,115 0%
Thụy Điển +46 $0.174 1,450 0%
Thái Lan +66 $0.179 – $0.277 8,130 0%
Bolivia +591 $0.182 – $0.277 11,581
Ecuador +593 $0.182 – $0.277 4,539
Jamaica +1 $0.182 – $0.277 2,347
Sierra Leone +232 $0.182 – $0.277 5,486
Nam Phi +27 $0.182 – $0.277 9,667 0%
Tây Ban Nha +34 $0.185 – $0.277 401,082 0%
Honduras +504 $0.187 – $0.277 2,381
Ma-rốc +212 $0.187 – $0.277 563,100
Afghanistan +93 $0.191 – $0.277 115,033 0%
Albania +355 $0.191 – $0.277 2,342 0%
Benin +229 $0.191 – $0.277 10,772
Botswana +267 $0.191 – $0.277 2,304
Burundi +257 $0.191 – $0.277 1,235 0%
Campuchia +855 $0.191 – $0.277 175,215 0%
Colombia +57 $0.191 – $0.277 573,032 0%
Congo - Brazzaville +243 $0.191 – $0.277 5,814 0%
Ethiopia +251 $0.191 – $0.277 12,048
Gabon +241 $0.191 – $0.277 9,242
Gambia +220 $0.191 – $0.277 2,371
Guinea +224 $0.191 – $0.277 5,911
Mexico +52 $0.191 – $0.277 7,205 0%
Moldova +373 $0.191 – $0.277 1,664
Namibia +264 $0.191 – $0.277 3,679
Nigeria +234 $0.191 – $0.277 920 0%
Togo +228 $0.191 – $0.277 3,742
Peru +51 $0.197 – $0.277 10,670 0%
Barbados +1246 $0.199 – $0.277 3,805 0%
Costa Rica +506 $0.199 – $0.277 2,284
Guinea Xích Đạo +240 $0.199 – $0.277 2,233
Lào +856 $0.199 – $0.277 2,236 0%
Liberia +231 $0.199 – $0.277 2,427
Madagascar +261 $0.199 – $0.277 2,492 0%
Mauritania +222 $0.199 – $0.277 1,596
Nepal +977 $0.199 – $0.277 2,462
St. Lucia +1758 $0.199 – $0.277 2,230
Serbia +381 $0.199 – $0.277 195,768
Eswatini +268 $0.199 – $0.277 1,873
Venezuela +58 $0.199 – $0.277 11,556
Việt Nam +84 $0.199 – $0.277 4,725 0%
Australia +61 $0.208 – $1.385 27,472 0%
Bahrain +973 $0.208 – $0.277 782
Bulgaria +359 $0.208 – $0.277 3,818
Burkina Faso +226 $0.208 – $0.277 1,842
Georgia +995 $0.208 – $0.277 1,885 0%
Ghana +233 $0.208 – $0.277 2,459 0%
Guyana +592 $0.208 – $0.277 7,852
Haiti +509 $0.208 – $0.277 2,555
Ấn Độ +91 $0.208 – $0.277 272,281
Kuwait +965 $0.208 – $0.277 2,369
Maldives +960 $0.208 – $0.277 8,549
Mông Cổ +976 $0.208 – $0.277 2,347
Montenegro +382 $0.208 288
Nicaragua +505 $0.208 – $0.277 2,436
Bắc Macedonia +389 $0.208 – $0.277 2,176
Cape Verde +238 $0.217 – $0.277 1,868
Jordan +962 $0.217 – $0.277 2,632 0%
Panama +507 $0.217 – $0.277 1,275
Paraguay +595 $0.217 – $0.277 4,059
El Salvador +503 $0.217 – $0.277 639
Senegal +221 $0.217 – $0.277 2,631
Suriname +597 $0.217 – $0.277 2,293
Đài Loan +886 $0.217 – $0.277 1,116 0%
Algeria +213 $0.225 – $0.277 2,787 0%
Lesotho +266 $0.225 – $0.277 4,741 0%
Luxembourg +352 $0.225 – $0.277 2,441
Mauritius +230 $0.225 – $0.277 4,730
Uganda +256 $0.225 – $0.277 2,403
Séc +420 $0.236 – $0.277 4,899 0%
Phần Lan +358 $0.236 – $0.277 460 0%
Pháp +594 $0.238 – $0.277 10,217 0%
Pakistan +92 $0.238 – $0.277 1,620
Slovakia +421 $0.243 – $0.277 6,155
Estonia +372 $0.26 – $0.277 2,661
Hungary +36 $0.273 – $0.277 2,730 0%
Áo +43 $0.276 – $0.535 750,840 0%
Angola +244 $0.277 6,164
Antigua và Barbuda +1268 $0.277 1,835
Aruba +297 $0.277 306
Bhutan +975 $0.277 2,496
Bosnia và Herzegovina +387 $0.277 3,638
Chad +235 $0.277 2,342
Croatia +385 $0.277 1,027
Síp +357 $0.277 2,340 0%
Cộng hòa Dominica +1 $0.277 3,425
Timor-Leste +670 $0.277 3,811
Guinea-Bissau +245 $0.277 2,228
Ireland +353 $0.277 2,846
Côte d’Ivoire +225 $0.277 4,960
Kyrgyzstan +996 $0.277 25,000
Litva +370 $0.277 7,861 0%
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc +853 $0.277 1,116
New Caledonia +687 $0.277 2,228
Na Uy +47 $0.277 360
Oman +968 $0.277 7,877
Papua New Guinea +675 $0.277 2,178
Puerto Rico +1 $0.277 2,314
Réunion +262 $0.277 3,103
Romania +40 $0.277 – $0.347 189,503 0%
Rwanda +250 $0.277 2,307 0%
St. Kitts và Nevis +1869 $0.277 5,396
St. Vincent và Grenadines +1784 $0.277 1,660
Ả Rập Xê-út +966 $0.277 21,873 0%
Tajikistan +992 $0.277 1,820 0%
Trinidad và Tobago +1 $0.277 2,369
Turkmenistan +993 $0.277 100
Uruguay +598 $0.277 4,976
Uzbekistan +998 $0.277 21,455
Đức +49 $0.296 394 0%
Azerbaijan +994 $0.33 – $0.366 349,418
Tunisia +216 $0.339 – $0.366 282,668
Đan Mạch +45 $0.347 263,416

Không có SMS = tự động hoàn tiền.

Thử thêm

Tất cả dịch vụ Mua sắm & sàn thương mại →

Câu hỏi về số Shopee

Một số Shopee tại bất kỳ quốc gia giá bao nhiêu?

Từ $0.081 mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Mã Shopee đến nhanh như thế nào?

Hầu hết mã đến trong vòng một hoặc hai phút.

Nếu mã Shopee không bao giờ đến thì sao?

Hủy số hoặc để nó hết hạn: toàn bộ giá sẽ tự động được hoàn về số dư của bạn.