Chuyển đến nội dung
5 Sims

Số ảo Vinted

Nhận mã xác minh Vinted trên số tạm thời. Chọn quốc gia bên dưới; bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Quốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
Argentina +54 $0.072 – $0.693 576,733 0%
Vương quốc Anh +44 $0.084 – $0.473 4,002,785 100%
Hà Lan +31 $0.084 – $0.54 795,656 28.6%
Tây Ban Nha +34 $0.084 – $0.693 1,143,004 19.6%
Brazil +55 $0.087 – $0.693 3,565,190 0%
Ai Cập +20 $0.087 – $0.693 230,587 0%
Kenya +254 $0.087 – $0.693 60,932 0%
Bồ Đào Nha +351 $0.087 – $0.693 773,960 56.6%
Israel +972 $0.104 – $0.693 288,194 0%
Indonesia +62 $0.104 – $0.693 489,486 0%
Montenegro +382 $0.104 880,669
Zambia +260 $0.104 173,556
Ba Lan +48 $0.111 – $0.925 493,377 32.5%
Pháp +594 $0.122 – $0.693 2,112,192 27.5%
Italy +39 $0.122 – $0.693 4,444,556 13.6%
Hoa Kỳ +1 $0.184 – $0.405 124,992 72%
Romania +40 $0.246 – $0.693 25,007 21.7%
Ma-rốc +212 $0.277 – $0.693 601,794
Mexico +52 $0.289 – $0.693 577,169 0%
Sri Lanka +94 $0.289 – $0.693 191,091
Tanzania +255 $0.289 – $0.693 118,537 0%
Na Uy +47 $0.298 1,444,752
Slovenia +386 $0.298 – $0.693 1,215,567 54.6%
Bangladesh +880 $0.30 – $0.693 16,185 0%
Malawi +265 $0.30 – $0.693 193,384
Peru +51 $0.30 – $0.693 201,337
Thái Lan +66 $0.306 – $0.693 200,221 0%
Hy Lạp +30 $0.308 – $0.693 607,733 1.7%
Azerbaijan +994 $0.312 – $0.693 28,668
Guatemala +502 $0.312 – $0.693 9,486 0%
Mozambique +258 $0.312 – $0.693 7,355
Philippines +63 $0.315 – $0.693 309,722 0%
Malaysia +60 $0.324 – $0.693 397,842 0%
Canada +1 $0.329 1,579,624 0%
Honduras +504 $0.333 – $0.693 200,976 0%
Campuchia +855 $0.373 – $0.693 194,042 0%
Afghanistan +93 $0.39 – $0.693 94,612
Bahrain +973 $0.39 – $0.693 7,660
Guinea Xích Đạo +240 $0.39 – $0.693 5,141
Gambia +220 $0.39 – $0.693 42,097 0%
Guyana +592 $0.39 – $0.693 3,328 0%
Haiti +509 $0.39 – $0.693 201,758 0%
Jamaica +1 $0.39 – $0.693 6,779
Kuwait +965 $0.39 – $0.693 11,661
Namibia +264 $0.39 – $0.693 15,513
Bắc Macedonia +389 $0.39 – $0.693 201,078
Panama +507 $0.39 – $0.693 51,086
Senegal +221 $0.39 – $0.693 40,345 0%
Đài Loan +886 $0.39 – $0.693 199,255 0%
Georgia +995 $0.394 – $0.693 25,252 0%
Albania +355 $0.398 – $0.693 50,058 0%
Algeria +213 $0.398 – $0.693 100,282 0%
Barbados +1246 $0.398 – $0.693 3,413
Bolivia +591 $0.398 – $0.693 106,944
Costa Rica +506 $0.398 – $0.693 4,936
Guinea +224 $0.398 – $0.693 11,501
Ấn Độ +91 $0.398 – $0.693 210,427 0%
Jordan +962 $0.398 – $0.693 66,380
Moldova +373 $0.398 – $0.693 357,819
St. Lucia +1758 $0.398 – $0.693 4,093
Sierra Leone +232 $0.398 – $0.693 81,470
Togo +228 $0.398 – $0.693 55,359
Việt Nam +84 $0.398 – $0.693 290,977 0%
Áo +43 $0.405 – $0.693 1,203,549 31%
Botswana +267 $0.407 – $0.693 7,863
Cape Verde +238 $0.407 – $0.693 7,716
Congo - Brazzaville +243 $0.407 – $0.693 16,623 0%
Ecuador +593 $0.407 – $0.693 112,012
Ghana +233 $0.407 – $0.693 195,241 0%
Liberia +231 $0.407 – $0.693 83,456
Madagascar +261 $0.407 – $0.693 4,787 0%
Mauritania +222 $0.407 – $0.693 42,544 0%
Mauritius +230 $0.407 – $0.693 4,166
Mông Cổ +976 $0.407 – $0.693 58,785
Nam Phi +27 $0.407 – $0.693 221,503 0%
Armenia +374 $0.416 – $0.693 409,138
Burkina Faso +226 $0.416 – $0.693 64,972 0%
Cameroon +237 $0.416 – $0.693 123,056
Colombia +57 $0.416 – $0.693 423,314 4.4%
Gabon +241 $0.416 – $0.693 69,650
Lào +856 $0.416 – $0.693 60,090 0%
Luxembourg +352 $0.416 – $0.693 785,870 19.1%
Maldives +960 $0.416 – $0.693 5,301
Nepal +977 $0.416 – $0.693 37,788
Nicaragua +505 $0.416 – $0.693 22,950 0%
Nigeria +234 $0.416 – $0.693 195,310 0%
Pakistan +92 $0.416 – $0.693 197,683 0%
Paraguay +595 $0.416 – $0.693 77,041
El Salvador +503 $0.416 – $0.693 64,276
Serbia +381 $0.416 – $0.693 197,619 11.5%
Suriname +597 $0.416 – $0.693 3,880
Eswatini +268 $0.416 – $0.693 6,108 0%
Venezuela +58 $0.416 – $0.693 117,922
Phần Lan +358 $0.43 – $0.693 1,934,497 0%
Ethiopia +251 $0.439 – $0.693 70,385
Benin +229 $0.442 – $0.693 40,069
Burundi +257 $0.447 – $0.693 195,807
Bulgaria +359 $0.463 – $0.693 536,591
Tunisia +216 $0.485 – $0.693 12,095
Síp +357 $0.517 – $0.693 1,382,590
Latvia +371 $0.522 – $0.693 640,731 19.1%
Séc +420 $0.532 – $0.693 1,131,452 9.5%
Estonia +372 $0.668 – $0.693 1,266,763 14.3%
Slovakia +421 $0.671 – $0.693 1,391,587 42.9%
Đức +49 $0.675 – $1.148 425,174 75%
Hungary +36 $0.688 – $0.693 1,393,748 0%
Angola +244 $0.693 68,579 0%
Antigua và Barbuda +1268 $0.693 2,768
Bhutan +975 $0.693 4,865
Bosnia và Herzegovina +387 $0.693 509,494 0%
Chad +235 $0.693 134,875
Croatia +385 $0.693 25,000
Cộng hòa Dominica +1 $0.693 15,414 0%
Timor-Leste +670 $0.693 14,177
Guinea-Bissau +245 $0.693 7,850
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc +852 $0.693 374,420 0%
Ireland +353 $0.693 25,000 0%
Côte d’Ivoire +225 $0.693 198,178 0%
Kyrgyzstan +996 $0.693 25,000
Lesotho +266 $0.693 11,165
Litva +370 $0.693 1,209,584 9.5%
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc +853 $0.693 3,354 0%
New Caledonia +687 $0.693 3,211
Oman +968 $0.693 21,017
Papua New Guinea +675 $0.693 4,047 0%
Puerto Rico +1 $0.693 4,038
Réunion +262 $0.693 6,656
Rwanda +250 $0.693 42,002
St. Kitts và Nevis +1869 $0.693 3,882
St. Vincent và Grenadines +1784 $0.693 12,756
Ả Rập Xê-út +966 $0.693 25,000 0%
Tajikistan +992 $0.693 25,000
Trinidad và Tobago +1 $0.693 4,938
Turkmenistan +993 $0.693 2,577
Uganda +256 $0.693 100,757
Uruguay +598 $0.693 4,983
Uzbekistan +998 $0.693 25,000
Thụy Điển +46 $0.882 259,764 0%
Australia +61 $1.177 – $1.385 246,914 47.6%

Không có SMS = tự động hoàn tiền.

Thử thêm

Tất cả dịch vụ Mua sắm & sàn thương mại →

Câu hỏi về số Vinted

Một số Vinted tại bất kỳ quốc gia giá bao nhiêu?

Từ $0.072 mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Mã Vinted đến nhanh như thế nào?

Hầu hết mã đến trong vòng một hoặc hai phút.

Nếu mã Vinted không bao giờ đến thì sao?

Hủy số hoặc để nó hết hạn: toàn bộ giá sẽ tự động được hoàn về số dư của bạn.