Chuyển đến nội dung
5 Sims

Số ảo Azar

Nhận mã xác minh Azar trên số tạm thời. Chọn quốc gia bên dưới; bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Quốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
Vương quốc Anh +44 $0.058 – $0.584 6,178,163 74.1%
Hoa Kỳ +1 $0.061 – $0.20 147,369 38.6%
Indonesia +62 $0.072 – $0.534 1,232,770 0%
Việt Nam +84 $0.072 – $0.534 1,507,237 0%
Hà Lan +31 $0.084 – $0.312 1,574,069 3.9%
Ba Lan +48 $0.084 – $0.62 2,257,243 0%
Tây Ban Nha +34 $0.084 – $2.411 1,956,466 0%
Israel +972 $0.087 – $2.493 6,669,163
Brazil +55 $0.087 – $0.485 4,731,701 0%
Italy +39 $0.087 – $0.388 4,031,359 81%
Argentina +54 $0.097 – $0.366 1,248,493 0%
Bồ Đào Nha +351 $0.103 – $0.414 2,852,227 0%
Australia +61 $0.103 – $1.385 1,208,935 68.2%
Áo +43 $0.103 – $0.979 1,142,136 52.4%
Campuchia +855 $0.104 – $0.534 528,401 0%
Séc +420 $0.104 – $0.293 929,132 0%
Latvia +371 $0.104 – $0.485 383,210
Malaysia +60 $0.104 – $0.534 7,400,292 0%
Slovenia +386 $0.104 – $0.485 2,810,206 0%
Thụy Điển +46 $0.104 – $0.433 174,645 0%
Pháp +594 $0.106 – $1.181 1,338,742 0%
Đức +49 $0.111 – $0.615 330,044 52.4%
Ai Cập +20 $0.139 – $0.534 1,392,339 0%
Kenya +254 $0.139 – $0.534 138,010 0%
Canada +1 $0.139 – $0.321 5,765,537 66.7%
Philippines +63 $0.192 – $0.291 1,576,996 0%
Estonia +372 $0.205 – $0.606 404,498 0%
Togo +228 $0.212 – $0.357 96,099 0%
Malawi +265 $0.214 – $0.366 875,887 0%
Guinea +224 $0.225 – $0.243 192,235
Kuwait +965 $0.233 – $0.414 65,659 0%
Hy Lạp +30 $0.235 – $0.485 596,181
Serbia +381 $0.241 – $0.243 193,183
Benin +229 $0.248 – $0.366 61,553
Na Uy +47 $0.248 1,569,686
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc +852 $0.255 453,520
Croatia +385 $0.264 – $2.671 25,027 0%
Ấn Độ +91 $0.267 – $0.291 1,959,054
Bahrain +973 $0.277 – $0.414 20,621
Cameroon +237 $0.277 – $0.485 1,119,716 0%
Armenia +374 $0.286 – $0.485 869,191 0%
St. Lucia +1758 $0.286 – $0.485 8,350
Georgia +995 $0.291 – $0.485 25,252 0%
Honduras +504 $0.291 – $0.317 509,310
Lào +856 $0.295 – $0.485 196,406 0%
Madagascar +261 $0.295 – $0.485 249,199
Mauritania +222 $0.297 – $0.317 1,071,172 0%
Bulgaria +359 $0.299 – $0.366 209,891
Montenegro +382 $0.303 26,249
Eswatini +268 $0.303 – $0.485 23,895 0%
Burundi +257 $0.309 – $0.366 356,844
Ireland +353 $0.317 – $0.606 170,541
Moldova +373 $0.317 – $0.344 135,373
Ma-rốc +212 $0.324 – $0.534 4,967,995
Phần Lan +358 $0.327 – $0.485 451
Nam Phi +27 $0.328 – $0.534 1,070,995 0%
Barbados +1246 $0.339 – $0.366 20,552
Guyana +592 $0.339 – $0.366 18,307 0%
Liberia +231 $0.339 – $0.366 200,012
Namibia +264 $0.339 – $0.366 36,276 0%
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc +853 $0.34 4,377
Mexico +52 $0.359 – $0.534 5,690,996 0%
Jamaica +1 $0.363 – $0.414 17,325
Guinea-Bissau +245 $0.366 7,810
Lesotho +266 $0.366 32,658
Rwanda +250 $0.366 25,841
Trinidad và Tobago +1 $0.366 5,710 0%
Uganda +256 $0.366 – $2.103 231,387
Gabon +241 $0.371 – $0.485 352,415
Jordan +962 $0.38 – $0.414 190,668 0%
Suriname +597 $0.38 – $0.414 16,616
Ethiopia +251 $0.386 – $0.534 364,995
Litva +370 $0.392 – $0.485 194,508
Bosnia và Herzegovina +387 $0.414 291,316
Botswana +267 $0.414 – $0.467 35,305
Cộng hòa Dominica +1 $0.414 109,183 0%
Ecuador +593 $0.414 – $0.467 323,695
Oman +968 $0.414 25,000
St. Kitts và Nevis +1869 $0.414 5,105
El Salvador +503 $0.414 – $0.639 122,228 0%
Tanzania +255 $0.416 – $0.485 931,178 0%
Hungary +36 $0.417 – $0.421 1,127,456 0%
Guatemala +502 $0.439 – $0.485 179,398 0%
Albania +355 $0.45 – $0.485 18,007
Bolivia +591 $0.45 – $0.485 1,233,553
Cape Verde +238 $0.45 – $0.485 9,437
Congo - Brazzaville +243 $0.45 – $0.485 153,175 0%
Costa Rica +506 $0.45 – $0.485 9,392
Guinea Xích Đạo +240 $0.45 – $0.485 7,026
Gambia +220 $0.45 – $0.485 1,073,106 0%
Luxembourg +352 $0.45 – $0.485 358,984
Maldives +960 $0.45 – $0.485 25,031
Mauritius +230 $0.45 – $0.485 17,526
Mông Cổ +976 $0.45 – $0.485 1,022,303
Paraguay +595 $0.45 – $0.485 363,178
Peru +51 $0.45 – $0.534 1,103,918 0%
Sierra Leone +232 $0.45 – $0.485 58,416 0%
Tunisia +216 $0.45 – $0.485 280,607 0%
Đài Loan +886 $0.475 – $0.534 189,939 0%
Azerbaijan +994 $0.478 – $0.534 190,017 0%
Bangladesh +880 $0.478 – $0.534 1,653,172 0%
Mozambique +258 $0.478 – $0.534 159,915 0%
Slovakia +421 $0.479 – $0.485 1,234,182
Antigua và Barbuda +1268 $0.485 3,543
Aruba +297 $0.485 5,235
Bhutan +975 $0.485 22,594
Burkina Faso +226 $0.485 – $0.748 49,324 0%
Chad +235 $0.485 890,590
Síp +357 $0.485 – $1.282 223,743
Timor-Leste +670 $0.485 11,769
Haiti +509 $0.485 – $0.488 130,411 0%
Kyrgyzstan +996 $0.485 25,000
New Caledonia +687 $0.485 114,442
Bắc Macedonia +389 $0.485 – $0.55 48,357
Panama +507 $0.485 – $0.919 238,774 0%
Puerto Rico +1 $0.485 7,962
Réunion +262 $0.485 21,889
Romania +40 $0.485 – $0.874 25,017 0%
St. Vincent và Grenadines +1784 $0.485 14,989
Turkmenistan +993 $0.485 10,190 0%
Uruguay +598 $0.485 14,805 0%
Afghanistan +93 $0.492 – $0.534 195,536 0%
Algeria +213 $0.492 – $0.534 1,884,000
Colombia +57 $0.492 – $0.534 580,157 0%
Nepal +977 $0.492 – $0.534 1,013,101 0%
Nicaragua +505 $0.492 – $0.534 873,961
Venezuela +58 $0.492 – $0.534 1,259,622 0%
Thái Lan +66 $0.507 – $0.534 1,963,673 0%
Sri Lanka +94 $0.528 – $0.534 199,620 0%
Angola +244 $0.534 136,249 0%
Ghana +233 $0.534 – $2.671 269,089
Côte d’Ivoire +225 $0.534 – $2.671 135,842
Nigeria +234 $0.534 – $2.671 246,606
Pakistan +92 $0.534 – $0.592 1,749,713 0%
Papua New Guinea +675 $0.534 151,965
Ả Rập Xê-út +966 $0.534 25,000 0%
Senegal +221 $0.534 – $0.947 957,571 0%
Uzbekistan +998 $0.534 25,000 0%
Tajikistan +992 $0.608 25,000
Zambia +260 $0.637 – $0.824 332,954

Không có SMS = tự động hoàn tiền.

Thử thêm

Tất cả dịch vụ Hẹn hò →

Câu hỏi về số Azar

Một số Azar tại bất kỳ quốc gia giá bao nhiêu?

Từ $0.058 mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Mã Azar đến nhanh như thế nào?

Hầu hết mã đến trong vòng một hoặc hai phút.

Nếu mã Azar không bao giờ đến thì sao?

Hủy số hoặc để nó hết hạn: toàn bộ giá sẽ tự động được hoàn về số dư của bạn.