Chuyển đến nội dung
5 Sims

Số ảo Gojek

Nhận mã xác minh Gojek trên số tạm thời. Chọn quốc gia bên dưới; bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Quốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
Indonesia +62 $0.061 – $0.22 557,391 58.1%
Philippines +63 $0.061 – $0.22 592,127 0%
Argentina +54 $0.07 – $0.22 5,233 0%
Ba Lan +48 $0.084 – $0.107 254,558 0%
Vương quốc Anh +44 $0.087 – $0.149 1,485,718 47.8%
Gambia +220 $0.087 432
Guyana +592 $0.087 396
Haiti +509 $0.087 432
Israel +972 $0.087 719 0%
Liberia +231 $0.087 468
Madagascar +261 $0.087 216
Namibia +264 $0.087 288
Bắc Macedonia +389 $0.087 360
Senegal +221 $0.087 414
Suriname +597 $0.087 378
Tunisia +216 $0.087 396
Thái Lan +66 $0.096 794,897
Bahrain +973 $0.104 414
Barbados +1246 $0.104 414
Bulgaria +359 $0.104 1,949
Cape Verde +238 $0.104 360
Costa Rica +506 $0.104 378
Ai Cập +20 $0.104 – $0.22 23,276 0%
Guinea Xích Đạo +240 $0.104 360
Ethiopia +251 $0.104 1,203
Hy Lạp +30 $0.104 1,909
Italy +39 $0.104 501,350 2.1%
Kenya +254 $0.104 – $0.22 54,761 0%
Panama +507 $0.104 432
Paraguay +595 $0.104 2,066
Đài Loan +886 $0.104 396
Togo +228 $0.104 450
Zambia +260 $0.104 414
Ma-rốc +212 $0.12 – $0.22 4,964
Afghanistan +93 $0.122 450
Albania +355 $0.122 432
Benin +229 $0.122 468
Botswana +267 $0.122 414
Burundi +257 $0.122 432
Ecuador +593 $0.122 1,125
Pháp +594 $0.122 9,440 26.1%
Ghana +233 $0.122 450
Kuwait +965 $0.122 450
Lào +856 $0.122 82,429
Luxembourg +352 $0.122 450
Mauritania +222 $0.122 414
Nigeria +234 $0.122 450
Bồ Đào Nha +351 $0.122 – $0.22 10,280 0%
Serbia +381 $0.122 396
Sierra Leone +232 $0.122 396
Tanzania +255 $0.122 414
Azerbaijan +994 $0.131 – $0.22 550
Peru +51 $0.131 – $0.22 7,947
Hà Lan +31 $0.133 – $0.139 121,517 0%
Pakistan +92 $0.133 – $0.22 2,486 0%
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc +852 $0.139 – $0.22 66,362 42.9%
Armenia +374 $0.139 468
Brazil +55 $0.139 – $0.22 49,096 0%
Burkina Faso +226 $0.139 144
Cameroon +237 $0.139 783
Congo - Brazzaville +243 $0.139 360
Guinea +224 $0.139 414
Lesotho +266 $0.139 414
Maldives +960 $0.139 432
Mauritius +230 $0.139 414
Montenegro +382 $0.139 378
Mozambique +258 $0.139 432
St. Lucia +1758 $0.139 360
El Salvador +503 $0.139 144
Mexico +52 $0.142 – $0.22 5,761 0%
Georgia +995 $0.144 – $0.22 3,318 0%
Jordan +962 $0.154 – $0.22 2,206 0%
Malawi +265 $0.154 – $0.22 1,926
Moldova +373 $0.154 – $0.22 197,612
Mông Cổ +976 $0.154 – $0.22 2,260
Nam Phi +27 $0.154 – $0.22 5,096 0%
Venezuela +58 $0.154 – $0.22 7,328 0%
Honduras +504 $0.157 – $0.22 631
Algeria +213 $0.162 – $0.22 2,085 0%
Campuchia +855 $0.162 – $0.22 2,254 0%
Ấn Độ +91 $0.162 – $0.22 604,944 57.1%
Jamaica +1 $0.162 – $0.22 2,124
Nepal +977 $0.162 – $0.22 2,178
Việt Nam +84 $0.162 – $0.22 874,477 0%
Bangladesh +880 $0.166 – $0.22 2,542 0%
Guatemala +502 $0.166 – $0.22 7,352
Malaysia +60 $0.166 – $0.22 11,600 0%
Sri Lanka +94 $0.166 – $0.22 3,042
Bolivia +591 $0.171 – $0.22 8,104
Gabon +241 $0.171 – $0.22 10,178
Eswatini +268 $0.171 – $0.22 1,110 0%
Uganda +256 $0.174 414
Canada +1 $0.176 40,084 0%
Hoa Kỳ +1 $0.176 – $0.27 68,842 0%
Latvia +371 $0.176 – $0.22 101 0%
Colombia +57 $0.18 – $0.22 400,107 12.1%
Nicaragua +505 $0.18 – $0.22 556
Tây Ban Nha +34 $0.203 – $0.292 706 0%
Cộng hòa Dominica +1 $0.22 6,698
Estonia +372 $0.22 100
Ireland +353 $0.22 122
Kyrgyzstan +996 $0.22 25,000
Litva +370 $0.22 14,854
Papua New Guinea +675 $0.22 10,556
Romania +40 $0.22 25,000 0%
Tajikistan +992 $0.22 25,000
Uzbekistan +998 $0.22 25,000
Đức +49 $0.234 203,424 0%

Không có SMS = tự động hoàn tiền.

Thử thêm

Tất cả dịch vụ Gọi xe & vận chuyển →

Câu hỏi về số Gojek

Một số Gojek tại bất kỳ quốc gia giá bao nhiêu?

Từ $0.061 mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Mã Gojek đến nhanh như thế nào?

Hầu hết mã đến trong vòng một hoặc hai phút.

Nếu mã Gojek không bao giờ đến thì sao?

Hủy số hoặc để nó hết hạn: toàn bộ giá sẽ tự động được hoàn về số dư của bạn.