Chuyển đến nội dung
5 Sims

Số ảo Skout

Nhận mã xác minh Skout trên số tạm thời. Chọn quốc gia bên dưới; bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Quốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
Canada +1 $0.035 – $0.057 1,372,290 0%
Indonesia +62 $0.036 – $0.172 589,068 0%
Hoa Kỳ +1 $0.041 – $0.058 102,877 18.2%
Argentina +54 $0.07 – $0.172 917,353 0%
Colombia +57 $0.071 – $0.172 329,368 0%
Ba Lan +48 $0.087 – $0.243 500,476 0%
Philippines +63 $0.093 – $0.172 850,741 3.5%
Tây Ban Nha +34 $0.122 – $0.172 112,351 4.8%
Hà Lan +31 $0.135 – $0.21 1,262,532 0%
Malaysia +60 $0.138 – $0.172 825,322 0%
Nam Phi +27 $0.138 – $0.172 1,098,766 0%
Ai Cập +20 $0.139 – $0.172 332,860
Vương quốc Anh +44 $0.139 – $0.399 3,158,055 14.3%
Kenya +254 $0.139 – $0.172 246,582 0%
Mexico +52 $0.143 – $0.172 573,066 0%
Ethiopia +251 $0.145 – $0.172 130,060
Peru +51 $0.147 – $0.172 721,035
Đài Loan +886 $0.147 – $0.172 807,395 0%
Việt Nam +84 $0.147 – $0.172 282,523 0%
Bangladesh +880 $0.15 – $0.172 116,171 0%
Timor-Leste +670 $0.153 – $0.243 11,791
Afghanistan +93 $0.155 – $0.172 30,355
Algeria +213 $0.155 – $0.172 93,025 0%
Campuchia +855 $0.155 – $0.172 201,756 0%
Ấn Độ +91 $0.155 – $0.172 650,467
Venezuela +58 $0.155 – $0.172 124,853
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc +852 $0.156 – $0.201 604,304 0%
Georgia +995 $0.158 – $0.243 12,569 0%
Thái Lan +66 $0.161 – $0.172 316,858 0%
Armenia +374 $0.165 – $0.243 84,155
Bahrain +973 $0.165 – $0.243 9,102
Kuwait +965 $0.165 – $0.243 11,694
Montenegro +382 $0.165 19,690
Ma-rốc +212 $0.165 – $0.172 749,599 0%
St. Lucia +1758 $0.165 – $0.243 4,473
Senegal +221 $0.165 – $0.172 82,415 0%
Sri Lanka +94 $0.17 – $0.172 708,173
Angola +244 $0.172 81,643
Ghana +233 $0.172 – $0.265 114,985 0%
Ireland +353 $0.172 25,000 0%
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc +853 $0.172 6,073 0%
Nigeria +234 $0.172 – $0.265 632,330 0%
Pakistan +92 $0.172 – $0.173 296,626
Ả Rập Xê-út +966 $0.172 25,000 0%
Pháp +594 $0.174 – $0.395 1,547,862 0%
Malawi +265 $0.174 – $0.243 65,634 0%
Eswatini +268 $0.174 – $0.243 8,341
Cameroon +237 $0.182 – $0.243 207,668
Lào +856 $0.182 – $0.243 3,842 0%
Hy Lạp +30 $0.183 – $0.248 983,922
Madagascar +261 $0.191 – $0.243 61,838
Bulgaria +359 $0.197 – $0.243 17,291
Brazil +55 $0.199 – $0.243 750,403 0%
Estonia +372 $0.205 – $0.45 1,380,389 0%
Israel +972 $0.205 – $0.374 269,707 0%
Italy +39 $0.208 – $0.243 1,134,016 0%
Lesotho +266 $0.208 – $0.243 43,849
Bồ Đào Nha +351 $0.208 – $0.243 1,486,949 0%
Tanzania +255 $0.208 – $0.243 3,645 0%
Đức +49 $0.212 – $0.626 374,019 0%
Jamaica +1 $0.217 – $0.243 43,387
Latvia +371 $0.218 – $0.267 1,401,745
Azerbaijan +994 $0.22 – $0.243 3,624
Guatemala +502 $0.22 – $0.243 30,462
Honduras +504 $0.223 – $0.243 83,126
Slovenia +386 $0.224 – $0.264 819,767 0%
Albania +355 $0.225 – $0.243 11,394
Barbados +1246 $0.225 – $0.243 13,130
Bolivia +591 $0.225 – $0.243 203,860
Cape Verde +238 $0.225 – $0.243 7,474
Congo - Brazzaville +243 $0.225 – $0.243 30,019
Costa Rica +506 $0.225 – $0.243 32,879
Guinea Xích Đạo +240 $0.225 – $0.243 4,937
Gambia +220 $0.225 – $0.243 78,732 0%
Guinea +224 $0.225 – $0.243 11,808
Guyana +592 $0.225 – $0.243 12,313
Jordan +962 $0.225 – $0.243 70,803
Liberia +231 $0.225 – $0.243 103,677
Luxembourg +352 $0.225 – $0.243 67,428
Maldives +960 $0.225 – $0.243 13,457
Mauritania +222 $0.225 – $0.243 71,435
Mauritius +230 $0.225 – $0.243 41,657
Mông Cổ +976 $0.225 – $0.243 77,637
Namibia +264 $0.225 – $0.243 21,223
Paraguay +595 $0.225 – $0.243 123,787
Sierra Leone +232 $0.225 – $0.243 59,124 0%
Suriname +597 $0.225 – $0.243 9,985
Gabon +241 $0.227 – $0.243 86,973
Benin +229 $0.233 – $0.248 74,773
Burundi +257 $0.233 – $0.243 62,358
Serbia +381 $0.234 – $0.243 718,860
Séc +420 $0.237 – $0.438 559,337 0%
Panama +507 $0.237 – $0.243 79,492
Uganda +256 $0.237 – $0.295 68,356 0%
Zambia +260 $0.237 – $0.30 79,415
Hungary +36 $0.239 – $0.243 285,080 0%
Haiti +509 $0.24 – $0.243 2,662
Slovakia +421 $0.24 – $0.243 283,306
Áo +43 $0.241 – $0.32 1,429,015 0%
Antigua và Barbuda +1268 $0.243 569
Aruba +297 $0.243 3,077
Australia +61 $0.243 – $1.385 310,550 0%
Bhutan +975 $0.243 12,217
Bosnia và Herzegovina +387 $0.243 51,628
Botswana +267 $0.243 – $0.275 54,629
Burkina Faso +226 $0.243 – $0.275 50,221
Chad +235 $0.243 55,939
Croatia +385 $0.243 – $0.374 25,037 0%
Síp +357 $0.243 – $0.271 746,582
Cộng hòa Dominica +1 $0.243 3,412
Ecuador +593 $0.243 – $0.275 54,871
Phần Lan +358 $0.243 – $0.244 271,383
Guinea-Bissau +245 $0.243 2,811
Côte d’Ivoire +225 $0.243 – $0.374 204,167 0%
Kyrgyzstan +996 $0.243 25,000
Litva +370 $0.243 – $0.30 269,011
Moldova +373 $0.243 – $0.253 23,909
New Caledonia +687 $0.243 4,410
Bắc Macedonia +389 $0.243 – $0.309 49,206
Oman +968 $0.243 25,000
Puerto Rico +1 $0.243 2,725
Réunion +262 $0.243 10,008
Romania +40 $0.243 – $0.293 25,020 0%
Rwanda +250 $0.243 38,697
St. Kitts và Nevis +1869 $0.243 2,362
St. Vincent và Grenadines +1784 $0.243 630
El Salvador +503 $0.243 – $0.374 58,923 0%
Thụy Điển +46 $0.243 – $0.251 53,667 0%
Tajikistan +992 $0.243 25,000
Trinidad và Tobago +1 $0.243 3,696 0%
Togo +228 $0.243 – $0.374 52,068 0%
Turkmenistan +993 $0.243 2,417
Uruguay +598 $0.243 118,283
Uzbekistan +998 $0.243 25,000
Na Uy +47 $0.248 765,622
Nepal +977 $0.297 – $0.317 75,371 0%
Nicaragua +505 $0.317 – $0.34 69,375 0%
Tunisia +216 $0.317 – $0.34 9,606
Papua New Guinea +675 $0.366 12,412
Mozambique +258 $0.369 – $0.414 38,678

Không có SMS = tự động hoàn tiền.

Thử thêm

Tất cả dịch vụ Hẹn hò →

Câu hỏi về số Skout

Một số Skout tại bất kỳ quốc gia giá bao nhiêu?

Từ $0.035 mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Mã Skout đến nhanh như thế nào?

Hầu hết mã đến trong vòng một hoặc hai phút.

Nếu mã Skout không bao giờ đến thì sao?

Hủy số hoặc để nó hết hạn: toàn bộ giá sẽ tự động được hoàn về số dư của bạn.