Chuyển đến nội dung
5 Sims

Số ảo Tantan

Nhận mã xác minh Tantan trên số tạm thời. Chọn quốc gia bên dưới; bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Quốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
Ba Lan +48 $0.046 – $0.277 32,114 52.2%
Kenya +254 $0.059 – $0.277 14,457 0%
Philippines +63 $0.072 – $0.277 347,096 0%
Israel +972 $0.072 – $0.277 1,907 0%
Argentina +54 $0.081 – $0.277 9,829 0%
Vương quốc Anh +44 $0.087 – $0.208 4,965,018 61.9%
Brazil +55 $0.087 – $0.277 68,567 0%
Montenegro +382 $0.087 324
Hà Lan +31 $0.087 – $0.238 129,258 87%
Italy +39 $0.104 – $0.277 516,336 14.3%
Zambia +260 $0.104 342
Colombia +57 $0.109 – $0.277 4,051 0%
Hoa Kỳ +1 $0.122 – $0.184 122,048 96%
Ai Cập +20 $0.122 – $0.277 41,070 0%
Bồ Đào Nha +351 $0.122 – $0.277 5,333 80%
Indonesia +62 $0.125 – $0.232 786,692 0%
Azerbaijan +994 $0.15 – $0.277 1,960
Guatemala +502 $0.15 – $0.277 8,061 0%
Latvia +371 $0.15 – $0.277 1,654 0%
Malawi +265 $0.15 – $0.277 1,715 0%
Ma-rốc +212 $0.16 – $0.277 2,115 0%
Canada +1 $0.162 – $0.174 5,691 0%
Bangladesh +880 $0.162 – $0.277 2,287 0%
Malaysia +60 $0.162 – $0.277 991,487 0%
Sri Lanka +94 $0.162 – $0.277 1,715 0%
Ấn Độ +91 $0.165 – $0.277 10,382 0%
Slovenia +386 $0.167 – $0.277 34,108
Tanzania +255 $0.173 – $0.277 1,795 0%
Pháp +594 $0.174 – $0.591 669,258 0%
Georgia +995 $0.176 – $0.277 2,239 0%
Việt Nam +84 $0.176 – $0.277 298,414 0%
Mexico +52 $0.179 – $0.277 12,647 0%
Honduras +504 $0.18 – $0.277 9,303 0%
Bahrain +973 $0.182 – $0.277 1,459
Benin +229 $0.182 – $0.277 478 0%
Bulgaria +359 $0.182 – $0.277 9,907 0%
Burkina Faso +226 $0.182 – $0.277 689 0%
Cameroon +237 $0.182 – $0.277 2,362 0%
Congo - Brazzaville +243 $0.182 – $0.277 809 0%
Ethiopia +251 $0.182 – $0.277 6,186 0%
Gambia +220 $0.182 – $0.277 4,451 0%
Moldova +373 $0.182 – $0.277 193,671
Nepal +977 $0.182 – $0.277 2,024 0%
Bắc Macedonia +389 $0.182 – $0.277 370
Panama +507 $0.182 – $0.277 1,786 0%
St. Lucia +1758 $0.182 – $0.277 1,309
Sierra Leone +232 $0.182 – $0.277 1,536 0%
Nam Phi +27 $0.182 – $0.277 3,783 0%
Venezuela +58 $0.182 – $0.277 5,333 0%
Hy Lạp +30 $0.185 – $0.277 12,086
Mozambique +258 $0.185 – $0.277 2,034 0%
Algeria +213 $0.191 – $0.277 1,716 0%
Botswana +267 $0.191 – $0.277 9,966 0%
Cape Verde +238 $0.191 – $0.277 406
Costa Rica +506 $0.191 – $0.277 1,260 0%
Guyana +592 $0.191 – $0.277 4,467 0%
Jordan +962 $0.191 – $0.277 1,581 0%
Madagascar +261 $0.191 – $0.277 11,367 0%
Maldives +960 $0.191 – $0.277 1,420
Mauritania +222 $0.191 – $0.277 468 0%
Mông Cổ +976 $0.191 – $0.277 9,751
Nicaragua +505 $0.191 – $0.277 1,566 0%
Pakistan +92 $0.191 – $0.277 2,142 0%
El Salvador +503 $0.191 – $0.277 692 0%
Eswatini +268 $0.191 – $0.277 968 0%
Togo +228 $0.191 – $0.277 1,756 0%
Đức +49 $0.193 – $0.212 1,176 90.5%
Thái Lan +66 $0.197 – $0.277 383,453 62.5%
Bolivia +591 $0.199 – $0.277 6,615
Campuchia +855 $0.199 – $0.277 2,137 0%
Ghana +233 $0.199 – $0.277 1,786 0%
Guinea +224 $0.199 – $0.277 1,190
Kuwait +965 $0.199 – $0.277 10,166 0%
Luxembourg +352 $0.199 – $0.277 1,841
Mauritius +230 $0.199 – $0.277 1,730
Namibia +264 $0.199 – $0.277 544 0%
Nigeria +234 $0.199 – $0.277 5,055 0%
Peru +51 $0.199 – $0.277 12,868 0%
Serbia +381 $0.199 – $0.277 1,420
Đài Loan +886 $0.199 – $0.277 1,396 0%
Afghanistan +93 $0.208 – $0.277 1,749 0%
Albania +355 $0.208 – $0.277 1,532
Armenia +374 $0.208 – $0.277 1,715 0%
Barbados +1246 $0.208 – $0.277 8,272
Burundi +257 $0.208 – $0.277 5,080
Ecuador +593 $0.208 – $0.277 4,902 0%
Guinea Xích Đạo +240 $0.208 – $0.277 1,296
Gabon +241 $0.208 – $0.277 11,432
Haiti +509 $0.208 – $0.277 1,983 0%
Jamaica +1 $0.208 – $0.277 1,908
Lào +856 $0.208 – $0.277 3,227 0%
Liberia +231 $0.208 – $0.277 484
Paraguay +595 $0.208 – $0.277 5,837
Senegal +221 $0.208 – $0.277 1,587 0%
Suriname +597 $0.208 – $0.277 1,296 0%
Áo +43 $0.222 – $0.277 164,499 0%
Tunisia +216 $0.225 – $0.277 1,504 0%
Phần Lan +358 $0.236 – $0.277 1,607
Slovakia +421 $0.243 – $0.277 1,190
Hungary +36 $0.273 – $0.277 8,738 0%
Angola +244 $0.277 7,103 0%
Antigua và Barbuda +1268 $0.277 626
Bhutan +975 $0.277 2,100
Bosnia và Herzegovina +387 $0.277 7,181 0%
Chad +235 $0.277 1,512 0%
Croatia +385 $0.277 6,860
Síp +357 $0.277 1,609
Séc +420 $0.277 – $0.416 25,160 0%
Cộng hòa Dominica +1 $0.277 2,912 0%
Timor-Leste +670 $0.277 1,087
Guinea-Bissau +245 $0.277 1,056
Ireland +353 $0.277 7,684
Côte d’Ivoire +225 $0.277 262
Kyrgyzstan +996 $0.277 25,000
Lesotho +266 $0.277 10,976 0%
Litva +370 $0.277 12,737 0%
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc +853 $0.277 1,112 3.6%
New Caledonia +687 $0.277 1,314
Na Uy +47 $0.277 360
Oman +968 $0.277 7,652
Papua New Guinea +675 $0.277 2,291 0%
Puerto Rico +1 $0.277 2,066
Réunion +262 $0.277 1,037
Romania +40 $0.277 6,223 0%
Rwanda +250 $0.277 430
St. Kitts và Nevis +1869 $0.277 1,062
St. Vincent và Grenadines +1784 $0.277 540
Ả Rập Xê-út +966 $0.277 4,373 0%
Tây Ban Nha +34 $0.277 – $0.307 10,101 0%
Thụy Điển +46 $0.277 – $0.355 1,501 0%
Tajikistan +992 $0.277 25,000 0%
Trinidad và Tobago +1 $0.277 1,686 0%
Turkmenistan +993 $0.277 100
Uganda +256 $0.277 2,311 0%
Uruguay +598 $0.277 4,134 0%
Uzbekistan +998 $0.277 25,000 0%
Estonia +372 $0.347 – $0.606 20,927 0%
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc +852 $0.599 – $0.624 1,390,858 33.3%
Australia +61 $0.925 – $1.385 169,418 4.6%

Không có SMS = tự động hoàn tiền.

Thử thêm

Tất cả dịch vụ Hẹn hò →

Câu hỏi về số Tantan

Một số Tantan tại bất kỳ quốc gia giá bao nhiêu?

Từ $0.046 mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Mã Tantan đến nhanh như thế nào?

Hầu hết mã đến trong vòng một hoặc hai phút.

Nếu mã Tantan không bao giờ đến thì sao?

Hủy số hoặc để nó hết hạn: toàn bộ giá sẽ tự động được hoàn về số dư của bạn.