Chuyển đến nội dung
5 Sims

Số ảo Glovo

Nhận mã xác minh Glovo trên số tạm thời. Chọn quốc gia bên dưới; bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Quốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
Argentina +54 $0.072 – $0.693 97,217 0%
Indonesia +62 $0.072 – $0.579 669,084 0%
Tây Ban Nha +34 $0.072 – $0.693 643,320 42.9%
Tunisia +216 $0.072 – $0.693 2,410
Hà Lan +31 $0.084 – $0.247 1,334,191 50%
Ba Lan +48 $0.084 – $0.693 715,347 61.9%
Vương quốc Anh +44 $0.085 – $0.378 2,542,417 58.3%
Afghanistan +93 $0.087 – $0.693 11,154
Benin +229 $0.087 – $0.693 1,208
Bolivia +591 $0.087 – $0.693 27,543
Brazil +55 $0.087 – $0.693 1,250,902 0%
Bulgaria +359 $0.087 – $0.693 3,928
Burkina Faso +226 $0.087 – $0.693 696
Burundi +257 $0.087 – $0.693 1,175
Cape Verde +238 $0.087 – $0.579 469
Colombia +57 $0.087 – $0.693 1,029,375 0%
Ai Cập +20 $0.087 – $0.693 56,319
Honduras +504 $0.087 – $0.693 1,080
Israel +972 $0.087 – $0.693 26,667 8.1%
Kenya +254 $0.087 – $0.693 41,370 4.4%
Lào +856 $0.087 – $0.693 1,517
Maldives +960 $0.087 – $0.693 1,004
Mauritania +222 $0.087 – $0.693 1,014
Mauritius +230 $0.087 – $0.693 1,098
Montenegro +382 $0.087 – $0.407 648
Ma-rốc +212 $0.087 – $0.693 533,360 66.7%
Mozambique +258 $0.087 – $0.693 1,313
Nicaragua +505 $0.087 – $0.693 1,198
Nigeria +234 $0.087 – $0.693 26,377
Bắc Macedonia +389 $0.087 – $0.693 669
Pakistan +92 $0.087 – $0.693 25,975
Panama +507 $0.087 – $0.693 1,072
Peru +51 $0.087 – $0.693 27,685
El Salvador +503 $0.087 – $0.693 596
Nam Phi +27 $0.087 – $0.693 168,494 0%
Zambia +260 $0.087 – $0.139 774
Uganda +256 $0.091 – $0.693 1,316 9.5%
Thái Lan +66 $0.096 – $0.693 32,333 0%
Philippines +63 $0.097 – $0.693 35,990 0%
Albania +355 $0.104 – $0.693 972
Barbados +1246 $0.104 – $0.693 1,036
Campuchia +855 $0.104 – $0.693 1,138
Costa Rica +506 $0.104 – $0.579 433
Ethiopia +251 $0.104 – $0.693 22,142
Pháp +594 $0.104 – $0.693 841,869 38.1%
Ghana +233 $0.104 – $0.693 3,477
Guinea +224 $0.104 – $0.693 1,183
Italy +39 $0.104 – $0.693 1,419,885 19.4%
Jordan +962 $0.104 – $0.693 1,149
Liberia +231 $0.104 – $0.693 2,565
Madagascar +261 $0.104 – $0.693 25,393
Malaysia +60 $0.104 – $0.693 160,100 0%
Mông Cổ +976 $0.104 – $0.693 1,016
Nepal +977 $0.104 – $0.693 1,622
Bồ Đào Nha +351 $0.104 – $0.693 597,443 91.7%
Sri Lanka +94 $0.104 – $0.693 25,821
Đài Loan +886 $0.104 – $0.693 25,871
Mexico +52 $0.116 – $0.693 901,978 0%
Algeria +213 $0.122 – $0.693 1,219
Azerbaijan +994 $0.122 – $0.693 938
Bahrain +973 $0.122 – $0.693 1,139
Botswana +267 $0.122 – $0.693 1,097
Congo - Brazzaville +243 $0.122 – $0.693 811
Ecuador +593 $0.122 – $0.693 2,276
Hy Lạp +30 $0.122 – $0.693 658,075
Guatemala +502 $0.122 – $0.693 2,709
Guyana +592 $0.122 – $0.693 1,151
Haiti +509 $0.122 – $0.693 1,479
Ấn Độ +91 $0.122 – $0.693 29,031 0%
Jamaica +1 $0.122 – $0.693 1,280
Luxembourg +352 $0.122 – $0.693 994
Malawi +265 $0.122 – $0.693 2,441
Namibia +264 $0.122 – $0.693 571
Paraguay +595 $0.122 – $0.693 2,473
St. Lucia +1758 $0.122 – $0.398 414
Senegal +221 $0.122 – $0.693 1,461
Eswatini +268 $0.122 – $0.693 1,098
Tanzania +255 $0.122 – $0.693 1,573
Armenia +374 $0.139 – $0.693 1,671 71.4%
Bangladesh +880 $0.139 – $0.693 26,197
Cameroon +237 $0.139 – $0.693 4,800
Guinea Xích Đạo +240 $0.139 – $0.693 473
Gabon +241 $0.139 – $0.693 1,172
Gambia +220 $0.139 – $0.693 1,213
Kuwait +965 $0.139 – $0.693 1,093
Moldova +373 $0.139 – $0.693 34,927
Serbia +381 $0.139 – $0.693 25,835
Sierra Leone +232 $0.139 – $0.693 1,156
Suriname +597 $0.139 – $0.693 978
Togo +228 $0.139 – $0.693 1,349
Venezuela +58 $0.139 – $0.693 5,829
Việt Nam +84 $0.139 – $0.693 27,545
Litva +370 $0.141 – $0.693 28,219
Croatia +385 $0.153 – $0.693 25,010 33.3%
Côte d’Ivoire +225 $0.153 – $0.693 1,284 0%
Canada +1 $0.174 1,083,992 0%
Thụy Điển +46 $0.174 – $0.579 3,316 0%
Hoa Kỳ +1 $0.174 – $0.27 61,708 0%
Đức +49 $0.212 – $0.618 1,206,020 0%
Estonia +372 $0.26 – $0.579 395,794
Georgia +995 $0.26 – $0.693 34,871 0%
Slovenia +386 $0.347 – $0.693 57,966 0%
Uzbekistan +998 $0.347 – $0.579 25,038
Latvia +371 $0.399 – $0.693 969,932 0%
Séc +420 $0.405 – $0.693 1,020,025 0%
Áo +43 $0.463 – $0.693 829,486 0%
Australia +61 $0.468 – $1.385 55,046 0%
Angola +244 $0.579 – $0.693 3,231
Bosnia và Herzegovina +387 $0.579 – $0.693 770
Chad +235 $0.579 – $0.693 885
Cộng hòa Dominica +1 $0.579 – $0.693 2,768
Timor-Leste +670 $0.579 – $0.693 381
Hungary +36 $0.579 – $0.693 26,408
Kyrgyzstan +996 $0.579 – $0.693 25,003
Lesotho +266 $0.579 – $0.693 1,059
Papua New Guinea +675 $0.579 – $0.693 631
Puerto Rico +1 $0.579 – $0.693 377
Réunion +262 $0.579 – $0.693 1,001
Romania +40 $0.579 – $0.693 25,003 82.6%
Rwanda +250 $0.579 – $0.693 1,080
St. Kitts và Nevis +1869 $0.579 – $0.693 346
Ả Rập Xê-út +966 $0.579 – $0.693 382
Slovakia +421 $0.579 – $0.693 27,152
Tajikistan +992 $0.579 – $0.693 25,016
Trinidad và Tobago +1 $0.579 – $0.693 477
Uruguay +598 $0.579 – $0.693 2,618
Phần Lan +358 $0.589 – $0.693 26,857
Antigua và Barbuda +1268 $0.693 108
Aruba +297 $0.693 810
Bhutan +975 $0.693 992
Síp +357 $0.693 25,759
Guinea-Bissau +245 $0.693 307
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc +852 $0.693 494,797
Ireland +353 $0.693 25,000
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc +853 $0.693 910
New Caledonia +687 $0.693 306
Na Uy +47 $0.693 717
Oman +968 $0.693 203
Turkmenistan +993 $0.693 200

Không có SMS = tự động hoàn tiền.

Glovo: hiện đang hết hàng

Hiện đang hết hàng — mỗi trang hiển thị giá gần nhất và có thể email cho bạn khi có hàng trở lại.

Thử thêm

Tất cả dịch vụ Đồ ăn & giao hàng →

Câu hỏi về số Glovo

Một số Glovo tại bất kỳ quốc gia giá bao nhiêu?

Từ $0.072 mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Mã Glovo đến nhanh như thế nào?

Hầu hết mã đến trong vòng một hoặc hai phút.

Nếu mã Glovo không bao giờ đến thì sao?

Hủy số hoặc để nó hết hạn: toàn bộ giá sẽ tự động được hoàn về số dư của bạn.